Trang chủACHV • NASDAQ
add
Achieve Life Sciences Inc
3,14 $
Trước giờ mở cửa:(2,87%)+0,090
3,23 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:30 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,94 $
Mức chênh lệch một ngày
2,98 $ - 3,20 $
Phạm vi một năm
1,84 $ - 6,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
167,17 Tr USD
Số lượng trung bình
639,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 14,73 Tr | 20,84% |
Thu nhập ròng | -14,66 Tr | -18,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,28 | 22,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,67 Tr | -20,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,40 Tr | 5,95% |
Tổng tài sản | 41,79 Tr | 8,17% |
Tổng nợ | 20,27 Tr | 14,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -78,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -92,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,66 Tr | -18,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,98 Tr | -95,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 709,00 N | -93,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,26 Tr | 818,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,00 Tr | -442,82% |
Dòng tiền tự do | -12,69 Tr | -112,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28