Trang chủACIU • NASDAQ
add
AC Immune SA
2,79 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
2,79 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:30 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,75 $
Mức chênh lệch một ngày
2,76 $ - 2,92 $
Phạm vi một năm
1,43 $ - 4,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
283,95 Tr USD
Số lượng trung bình
301,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 338,00 N | -70,27% |
Chi phí hoạt động | 4,12 Tr | 3,80% |
Thu nhập ròng | -14,37 Tr | 9,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,25 N | -206,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | 12,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,08 Tr | 22,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,41 Tr | -44,76% |
Tổng tài sản | 154,25 Tr | -33,20% |
Tổng nợ | 109,37 Tr | -7,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -61,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,37 Tr | 9,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,51 Tr | -378,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,00 Tr | 518,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -261,00 N | -32,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -946,00 N | -124,52% |
Dòng tiền tự do | -10,84 Tr | -186,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
106