Trang chủACKR • TLV
add
Ackerstein Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
805,70 ILA
Mức chênh lệch một ngày
805,70 ILA - 850,30 ILA
Phạm vi một năm
597,00 ILA - 1.046,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,41 T ILS
Số lượng trung bình
183,68 N
Tỷ số P/E
37,80
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,64 Tr | -15,58% |
Chi phí hoạt động | 39,64 Tr | 6,79% |
Thu nhập ròng | 7,60 Tr | -79,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,73 | -75,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,28 Tr | -20,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -28,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,64 Tr | -36,82% |
Tổng tài sản | 1,90 T | -2,09% |
Tổng nợ | 659,66 Tr | -6,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 288,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,60 Tr | -79,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,91 Tr | -13,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,36 Tr | 47,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,82 Tr | 46,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,63 Tr | 313,14% |
Dòng tiền tự do | 18,60 Tr | -31,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1925
Trang web
Nhân viên
549