Trang chủACM • ASX
add
Australian Critical Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,069 $
Mức chênh lệch một ngày
0,061 $ - 0,067 $
Phạm vi một năm
0,043 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,70 Tr AUD
Số lượng trung bình
456,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 492,58 N | 32,29% |
Thu nhập ròng | -515,87 N | -42,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -252,13 N | -35,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 637,71 N | -63,11% |
Tổng tài sản | 4,54 Tr | 102,53% |
Tổng nợ | 447,72 N | 183,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -515,87 N | -42,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -543,99 N | -25,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,31 N | -98,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 165,66 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -366,01 N | -216,12% |
Dòng tiền tự do | -67,41 N | 26,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web