Trang chủACMIF • OTCMKTS
add
Allied Critical Metals Inc
1,23 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,23 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:09:04 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,13 $
Mức chênh lệch một ngày
1,05 $ - 1,25 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 2,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
291,41 Tr CAD
Số lượng trung bình
16,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,60 Tr | 1.048,76% |
Thu nhập ròng | -5,88 Tr | -4.731,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,56 Tr | 10.578,98% |
Tổng tài sản | 27,60 Tr | 140,43% |
Tổng nợ | 4,44 Tr | -51,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 171,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -63,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -73,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,88 Tr | -4.731,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,16 Tr | -1.182,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,21 Tr | 18.853,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,02 Tr | 6.714,41% |
Dòng tiền tự do | -1,09 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web