Trang chủACOG • NASDAQ
add
Alpha Cognition Inc
5,96 $
Trước giờ mở cửa:(7,55%)-0,45
5,51 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 07:17:01 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,49 $
Mức chênh lệch một ngày
5,46 $ - 6,38 $
Phạm vi một năm
3,75 $ - 11,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
131,47 Tr USD
Số lượng trung bình
68,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 10,47 Tr | 312,03% |
Thu nhập ròng | -6,86 Tr | -21,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -245,47 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,31 | 39,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,91 Tr | -214,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,05 Tr | 36,05% |
Tổng tài sản | 79,73 Tr | 57,14% |
Tổng nợ | 17,20 Tr | 85,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,86 Tr | -21,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
52