Trang chủACR.H • CVE
add
Auscan Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 30,22 N | -11,12% |
Thu nhập ròng | -35,37 N | 7,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,99 N | 9,16% |
Tổng tài sản | 28,76 N | 15,93% |
Tổng nợ | 103,55 N | -52,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -74,79 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -15,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -184,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.685,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,37 N | 7,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,78 N | -271,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,78 N | -271,39% |
Dòng tiền tự do | -3,02 N | -127,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính