Trang chủACRI-B • STO
add
Acrinova AB (publ) Class B
Giá đóng cửa hôm trước
10,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
11,00 kr - 11,60 kr
Phạm vi một năm
9,00 kr - 13,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
778,23 Tr SEK
Số lượng trung bình
15,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,62 Tr | -68,14% |
Chi phí hoạt động | 7,23 Tr | 44,13% |
Thu nhập ròng | 18,94 Tr | 63,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 150,00 | 412,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,03 Tr | -105,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,39 Tr | 86,56% |
Tổng tài sản | 1,03 T | -52,94% |
Tổng nợ | 471,06 Tr | -61,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 558,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,94 Tr | 63,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,71 Tr | -6,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -680,00 N | 98,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -370,31 Tr | -652,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -357,28 Tr | -1.672,89% |
Dòng tiền tự do | 39,89 Tr | 557,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
8