Trang chủACRO • IDX
add
Samcro Hyosung Adilestari PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
74,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
72,00 Rp - 75,00 Rp
Phạm vi một năm
51,00 Rp - 128,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
256,73 T IDR
Số lượng trung bình
39,92 Tr
Tỷ số P/E
21,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,68 T | 2,75% |
Chi phí hoạt động | 2,45 T | -22,98% |
Thu nhập ròng | 1,90 T | 165,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,25 | 158,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,81 T | 151,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,54 T | 26,55% |
Tổng tài sản | 232,01 T | -5,00% |
Tổng nợ | 52,34 T | 0,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,90 T | 165,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,25 T | -193,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,54 T | 13,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,43 T | 120,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,64 T | 121,22% |
Dòng tiền tự do | -8,74 T | 2,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
28