Trang chủACRS • NASDAQ
add
Aclaris Therapeutics Inc
4,14 $
Sau giờ giao dịch:(0,79%)+0,033
4,17 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:40:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,75 $
Mức chênh lệch một ngày
3,79 $ - 4,17 $
Phạm vi một năm
1,05 $ - 4,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
499,26 Tr USD
Số lượng trung bình
2,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 Tr | -85,94% |
Chi phí hoạt động | 2,32 Tr | -15,97% |
Thu nhập ròng | -19,80 Tr | 79,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,53 N | -45,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,16 | 84,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,32 Tr | -59,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,75 Tr | -20,11% |
Tổng tài sản | 160,46 Tr | -27,17% |
Tổng nợ | 57,38 Tr | -11,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,80 Tr | 79,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,13 Tr | -46,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,37 Tr | 111,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,53 Tr | -103,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,30 Tr | 77,05% |
Dòng tiền tự do | -8,84 Tr | 75,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
71