Trang chủACST • IDX
add
Acset Indonusa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
108,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
98,00 Rp - 105,00 Rp
Phạm vi một năm
64,00 Rp - 204,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 NT IDR
Số lượng trung bình
3,36 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 550,54 T | -48,13% |
Chi phí hoạt động | 561,80 T | 1.135,40% |
Thu nhập ròng | -590,18 T | -125,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -107,20 | -335,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -533,56 T | -215,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 375,75 T | -12,22% |
Tổng tài sản | 2,99 NT | 6,13% |
Tổng nợ | 3,32 NT | 12,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -330,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -76,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -590,18 T | -125,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 160,26 T | 172,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,74 T | 761,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -164,27 T | -159,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,75 T | -85,67% |
Dòng tiền tự do | 344,71 T | 663,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 1, 1995
Trang web
Nhân viên
311