Trang chủACX • TSE
add
ACT Energy Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,75 $
Mức chênh lệch một ngày
6,80 $ - 7,04 $
Phạm vi một năm
4,23 $ - 7,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
240,22 Tr CAD
Số lượng trung bình
117,69 N
Tỷ số P/E
16,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,30 Tr | -14,66% |
Chi phí hoạt động | 25,33 Tr | 17,71% |
Thu nhập ròng | 3,14 Tr | -78,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,87 | -75,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,73 Tr | 20,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 273,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,65 Tr | 170,87% |
Tổng tài sản | 462,38 Tr | -2,22% |
Tổng nợ | 213,61 Tr | -7,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 248,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,14 Tr | -78,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,45 Tr | 93,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,46 Tr | -31,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -757,00 N | 93,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,51 Tr | 536,43% |
Dòng tiền tự do | 46,41 Tr | 3.787,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
337