Trang chủACXP • NASDAQ
add
Acurx Pharmaceuticals Inc
3,68 $
Sau giờ giao dịch:(1,90%)-0,070
3,61 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,89 $
Mức chênh lệch một ngày
3,50 $ - 3,80 $
Phạm vi một năm
1,33 $ - 21,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,51 Tr USD
Số lượng trung bình
6,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,62 Tr | -42,12% |
Thu nhập ròng | -1,58 Tr | 43,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,31 | 90,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,56 Tr | 103,85% |
Tổng tài sản | 7,69 Tr | 99,32% |
Tổng nợ | 2,42 Tr | -25,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -90,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,58 Tr | 43,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,18 Tr | 47,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,83 Tr | 1.356,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,65 Tr | 180,22% |
Dòng tiền tự do | -617,16 N | 49,19% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
4