Trang chủADAD.P • CVE
add
Adagio 2 Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
34,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,89 N | 172,79% |
Thu nhập ròng | -15,57 N | -13,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,45 N | 63,36% |
Tổng tài sản | 157,82 N | 27,64% |
Tổng nợ | 20,44 N | -29,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,38 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,57 N | -13,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,67 N | 14,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,67 N | 14,64% |
Dòng tiền tự do | -4,17 N | -149,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính