Trang chủADG • ASX
add
Adelong Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 $ - 0,0060 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,019 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,60 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,95 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,14 N | 226,53% |
Chi phí hoạt động | 3,06 Tr | 1.245,12% |
Thu nhập ròng | -3,67 Tr | -2.032,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,39 N | -553,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,13 Tr | -1.401,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,86 Tr | 206,69% |
Tổng tài sản | 14,07 Tr | 139,97% |
Tổng nợ | 4,21 Tr | 3.744,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -55,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -78,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,67 Tr | -2.032,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -426,37 N | -84,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -273,92 N | -146,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 586,55 N | 553,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -113,74 N | 75,90% |
Dòng tiền tự do | 33,09 N | 113,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web