Trang chủADGR • TLV
add
Adgar Investments and Development Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
442,70 ILA
Mức chênh lệch một ngày
442,70 ILA - 476,00 ILA
Phạm vi một năm
402,00 ILA - 586,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
844,51 Tr ILS
Số lượng trung bình
65,30 N
Tỷ số P/E
6,04
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 150,27 Tr | 72,59% |
Chi phí hoạt động | 14,70 Tr | -2,09% |
Thu nhập ròng | 89,72 Tr | 949,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,71 | 508,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 125,91 Tr | 100,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 422,24 Tr | 140,92% |
Tổng tài sản | 5,69 T | 3,61% |
Tổng nợ | 4,08 T | -0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 191,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,72 Tr | 949,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,86 Tr | -15,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,95 Tr | 150,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,90 Tr | 56,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,23 Tr | 179,70% |
Dòng tiền tự do | -9,47 Tr | 89,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
158