Trang chủADIA • OTCMKTS
add
Adia Nutrition Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,28 $
Số lượng trung bình
50,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 700,51 N | 10.879,75% |
Chi phí hoạt động | 548,19 N | 209,81% |
Thu nhập ròng | -395,46 N | -118,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -56,45 | 98,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -360,35 N | -106,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,39 N | 1.155,61% |
Tổng tài sản | 594,83 N | -10,71% |
Tổng nợ | 852,50 N | 33,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -257,67 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -395,46 N | -118,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -179,23 N | 46,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,05 N | -23,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 284,35 N | -22,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,07 N | 1.154,83% |
Dòng tiền tự do | 79,73 N | 123,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
3