Trang chủADN • ASX
add
Andromeda Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0090 $ - 0,010 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,61 Tr AUD
Số lượng trung bình
8,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 50,84 Tr | 4.122,41% |
Thu nhập ròng | -50,79 Tr | -4.244,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,37 Tr | -21,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,06 Tr | 213,91% |
Tổng tài sản | 71,66 Tr | -54,65% |
Tổng nợ | 2,03 Tr | 5,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -177,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -181,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,79 Tr | -4.244,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,32 Tr | 0,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,66 Tr | -151,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,44 Tr | 285,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,46 Tr | 230,86% |
Dòng tiền tự do | 16,03 Tr | 844,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
3