Trang chủADR.H • CVE
add
Arcland Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
699,79 N CAD
Số lượng trung bình
670,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 16,75 N | -27,21% |
Thu nhập ròng | -19,68 N | 21,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,27 N | -90,29% |
Tổng tài sản | 9,38 N | -70,86% |
Tổng nợ | 149,80 N | 769,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -140,42 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -351,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,68 N | 21,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,84 N | 83,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,84 N | 83,01% |
Dòng tiền tự do | 4,13 N | 134,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987