Trang chủAERO • CVE
add
Aero Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,84 Tr CAD
Số lượng trung bình
69,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 157,41 N | -65,28% |
Thu nhập ròng | -168,27 N | 70,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -157,41 N | 65,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,92 Tr | 149,09% |
Tổng tài sản | 11,02 Tr | -30,06% |
Tổng nợ | 882,63 N | 85,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -168,27 N | 70,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -428,85 N | 52,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -290,33 N | -810,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,54 Tr | 135,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,82 Tr | 281,69% |
Dòng tiền tự do | 134,13 N | 13,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web