Trang chủAFE • CVE
add
Africa Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
117,15 Tr CAD
Số lượng trung bình
77,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 819,00 N | 74,26% |
Thu nhập ròng | -3,25 Tr | -284,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -818,75 N | -74,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,16 Tr | 37,09% |
Tổng tài sản | 41,13 Tr | -3,39% |
Tổng nợ | 316,00 N | -97,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 479,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,25 Tr | -284,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -657,00 N | -78,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,00 N | 104,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -639,00 N | -4.815,38% |
Dòng tiền tự do | 20,12 N | 104,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3