Trang chủAFHL • TLV
add
Afcon Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40.850,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
40.850,00 ILA - 43.300,00 ILA
Phạm vi một năm
15.030,00 ILA - 44.100,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 T ILS
Số lượng trung bình
3,34 N
Tỷ số P/E
30,98
Tỷ lệ cổ tức
2,14%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 427,01 Tr | -2,95% |
Chi phí hoạt động | 39,95 Tr | 24,83% |
Thu nhập ròng | 24,47 Tr | 6,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,73 | 9,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,09 Tr | 75,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 283,13 Tr | 56,96% |
Tổng tài sản | 2,12 T | 8,63% |
Tổng nợ | 1,43 T | 2,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 691,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,47 Tr | 6,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,18 Tr | 5.893,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,65 Tr | -105,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 76,66 Tr | -8,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 129,89 Tr | 93,64% |
Dòng tiền tự do | 34,02 Tr | 305,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
1.313