Trang chủAFIB • OTCMKTS
add
Acutus Medical Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00010 $ - 0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 N USD
Số lượng trung bình
1,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,13 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 2,56 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -19,72 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,49 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,02 Tr | — |
Tổng tài sản | 28,65 Tr | — |
Tổng nợ | 40,24 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,06 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,47 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -225,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,42 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -274,12 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
85