Trang chủAFL • ASX
add
AF Legal Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Phạm vi một năm
0,096 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,30 Tr AUD
Số lượng trung bình
54,08 N
Tỷ số P/E
48,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,91 Tr | 40,31% |
Chi phí hoạt động | 8,01 Tr | 35,94% |
Thu nhập ròng | 246,50 N | 74,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,77 | 24,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,38 Tr | 59,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,80 Tr | -15,42% |
Tổng tài sản | 28,31 Tr | 4,54% |
Tổng nợ | 17,76 Tr | 5,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 246,50 N | 74,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,19 Tr | -20,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,00 N | 93,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -791,00 N | -211,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 294,50 N | -40,86% |
Dòng tiền tự do | 881,81 N | 96,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
3