Trang chủAFRE • TLV
add
Africa Israel Residences Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
23.620,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
23.430,00 ILA - 24.120,00 ILA
Phạm vi một năm
21.870,00 ILA - 33.000,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
3,01 T ILS
Số lượng trung bình
25,84 N
Tỷ số P/E
12,60
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 252,85 Tr | -1,40% |
Chi phí hoạt động | 17,66 Tr | 4,43% |
Thu nhập ròng | 77,55 Tr | -37,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,67 | -37,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,28 Tr | -33,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 253,74 Tr | -21,24% |
Tổng tài sản | 5,02 T | 9,67% |
Tổng nợ | 2,94 T | 11,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,55 Tr | -37,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,93 Tr | -130,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,61 Tr | 93,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 142,72 Tr | 182,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,18 Tr | 165,09% |
Dòng tiền tự do | -255,13 Tr | -549,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
68