Trang chủAGC • ASX
add
Australian Gold and Copper Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,47 Tr AUD
Số lượng trung bình
333,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 606,48 N | 76,26% |
Thu nhập ròng | -513,46 N | -223,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -589,52 N | -77,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,34 Tr | -50,90% |
Tổng tài sản | 37,59 Tr | 3,20% |
Tổng nợ | 846,91 N | 208,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 269,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -513,46 N | -223,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -331,76 N | -414,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,81 Tr | -79,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 308,71 N | -89,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,83 Tr | -306,24% |
Dòng tiền tự do | -2,97 Tr | -72,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web