Trang chủAGES-B • STO
add
AGES Industri AB
Giá đóng cửa hôm trước
47,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
48,10 kr - 48,80 kr
Phạm vi một năm
45,00 kr - 73,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
255,42 Tr SEK
Số lượng trung bình
655,00
Tỷ số P/E
16,26
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 229,00 Tr | -30,50% |
Chi phí hoạt động | 20,00 Tr | -21,04% |
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | 101,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,31 | 102,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,65 Tr | 23,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,00 Tr | -50,89% |
Tổng tài sản | 667,00 Tr | -21,55% |
Tổng nợ | 358,00 Tr | -34,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 309,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | 101,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
17 thg 10, 1983
Trang web
Nhân viên
330