Trang chủAGET • CVE
add
AGEDB Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
600,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 180,00 N | -50,50% |
Thu nhập ròng | -194,09 N | 23,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -176,29 N | -7,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,86 N | 109,49% |
Tổng tài sản | 186,53 N | 48,85% |
Tổng nợ | 310,60 N | -16,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -124,07 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -18,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -211,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.550,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -194,09 N | 23,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -90,54 N | -191,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,24 N | 374,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,30 N | -48,51% |
Dòng tiền tự do | -10,10 N | -100,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web