Trang chủAGI • ASX
add
Ainsworth Game Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,08 $
Mức chênh lệch một ngày
1,01 $ - 1,17 $
Phạm vi một năm
0,70 $ - 1,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
338,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
41,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,34 Tr | -2,79% |
Chi phí hoạt động | 41,28 Tr | 22,83% |
Thu nhập ròng | -12,10 Tr | -248,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,44 | -252,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,29 Tr | -56,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,68 Tr | -40,94% |
Tổng tài sản | 419,18 Tr | -5,11% |
Tổng nợ | 90,51 Tr | 11,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 328,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 336,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,10 Tr | -248,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,25 Tr | -125,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,51 Tr | -70,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,86 Tr | 159,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -574,50 N | -116,90% |
Dòng tiền tự do | 5,19 Tr | -67,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
575