Trang chủAGII • IDX
add
Samator Indo Gas Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
3.400,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.090,00 Rp - 3.490,00 Rp
Phạm vi một năm
675,00 Rp - 3.700,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
10,21 NT IDR
Số lượng trung bình
3,50 Tr
Tỷ số P/E
120,73
Tỷ lệ cổ tức
0,26%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 797,58 T | 2,06% |
Chi phí hoạt động | 314,84 T | 41,91% |
Thu nhập ròng | -2,23 T | -109,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,28 | -109,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 185,09 T | -0,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 109,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 677,34 T | 76,26% |
Tổng tài sản | 8,46 NT | 5,68% |
Tổng nợ | 4,61 NT | 9,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,85 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,23 T | -109,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 124,69 T | 83,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,37 T | 48,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 219,32 T | 549,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 293,64 T | 475,22% |
Dòng tiền tự do | -348,84 T | -863,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1916
Trang web
Nhân viên
1.783