Trang chủAGILC • CPH
add
Agillic A/S
Giá đóng cửa hôm trước
6,85 kr
Phạm vi một năm
6,10 kr - 9,45 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
76,40 Tr DKK
Số lượng trung bình
4,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,94 Tr | -8,86% |
Chi phí hoạt động | 12,51 Tr | -18,30% |
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | 61,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,52 | 57,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -634,50 N | 79,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 Tr | -78,22% |
Tổng tài sản | 34,68 Tr | -21,51% |
Tổng nợ | 63,20 Tr | -4,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -28,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | 61,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,67 Tr | -47,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,13 Tr | 17,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -82,50 N | 94,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 454,00 N | -54,07% |
Dòng tiền tự do | 441,81 N | 136,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
36