Trang chủAGMB • NASDAQ
add
Agomab Therapeutics NV
11,78 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
11,78 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:31 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,49 $
Mức chênh lệch một ngày
10,66 $ - 12,06 $
Phạm vi một năm
9,63 $ - 17,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
579,81 Tr USD
Số lượng trung bình
141,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,81 Tr | — |
Thu nhập ròng | -11,73 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,80 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 171,46 Tr | — |
Tổng tài sản | 206,36 Tr | — |
Tổng nợ | 18,28 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 188,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,73 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,44 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -363,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 81,86 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,86 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
62