Trang chủAGR • ASX
add
Aguia Resources Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,024 $ - 0,027 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,14 Tr AUD
Số lượng trung bình
12,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,10 N | 491,15% |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | 36,56% |
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | -49,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -990,75 | 74,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,05 Tr | -25,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 Tr | -10,37% |
Tổng tài sản | 55,93 Tr | 34,09% |
Tổng nợ | 10,08 Tr | 1.223,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | -49,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,14 Tr | -21,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,87 Tr | -74,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,65 Tr | 49,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 647,16 N | 20,09% |
Dòng tiền tự do | -3,45 Tr | -62,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
10