Trang chủAGRO • IDX
add
Bank Raya Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
173,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
171,00 Rp - 175,00 Rp
Phạm vi một năm
155,00 Rp - 272,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,24 NT IDR
Số lượng trung bình
9,36 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -182,74 T | -185,07% |
Chi phí hoạt động | 177,91 T | 9,17% |
Thu nhập ròng | -540,59 T | -3.278,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 295,83 | 3.635,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -48,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 849,80 T | -49,64% |
Tổng tài sản | 13,09 NT | -0,32% |
Tổng nợ | 10,08 NT | 4,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,01 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -540,59 T | -3.278,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,90 T | -83,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 66,47 T | 142,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,97 T | -98,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 106,34 T | -71,71% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 9, 1989
Trang web
Nhân viên
772