Trang chủAGRO • NYSE
add
Adecoagro SA
15,22 $
Sau giờ giao dịch:(0,79%)-0,12
15,10 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:59:39 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,83 $
Mức chênh lệch một ngày
14,78 $ - 15,73 $
Phạm vi một năm
6,89 $ - 15,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,17 T USD
Số lượng trung bình
1,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 415,94 Tr | 11,15% |
Chi phí hoạt động | 67,70 Tr | 429,83% |
Thu nhập ròng | -14,85 Tr | -190,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,57 | -181,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,85 Tr | -37,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 472,98 Tr | 123,90% |
Tổng tài sản | 5,25 T | 68,51% |
Tổng nợ | 3,46 T | 102,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,85 Tr | -190,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 169,83 Tr | 3,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -660,42 Tr | -681,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 533,03 Tr | 936,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,15 Tr | 232,22% |
Dòng tiền tự do | 518,21 Tr | 327,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
10.320