Trang chủAIDX • NASDAQ
add
20/20 Biolabs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,88 $
Mức chênh lệch một ngày
1,71 $ - 1,91 $
Phạm vi một năm
1,51 $ - 50,00 $
Số lượng trung bình
402,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 538,27 N | 0,41% |
Chi phí hoạt động | 1,04 Tr | -25,85% |
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -4,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -242,96 | -4,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -892,71 N | 26,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,03 Tr | -42,49% |
Tổng tài sản | 4,14 Tr | 15,43% |
Tổng nợ | 4,16 Tr | 99,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -19,22 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -188,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -61,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -175,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -4,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -511,67 N | 4,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 392,80 N | 257,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -118,87 N | 72,12% |
Dòng tiền tự do | -549,96 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19