Trang chủAIMDW • NASDAQ
add
Amarillo Biosciences
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,46 Tr USD
Số lượng trung bình
1,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,12 N | — |
Chi phí hoạt động | 4,31 Tr | -7,05% |
Thu nhập ròng | -4,47 Tr | 3,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,18 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,10 Tr | 10,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 417,35 N | -89,28% |
Tổng tài sản | 20,87 Tr | -27,58% |
Tổng nợ | 13,31 Tr | 0,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,47 Tr | 3,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -855,02 N | 1,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,89 N | -18,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 155,83 N | 157,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -710,86 N | 43,75% |
Dòng tiền tự do | -3,96 Tr | -725,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
44