Trang chủAIRO • NASDAQ
add
AIRO Group Holdings Inc
8,71 $
Sau giờ giao dịch:(0,96%)-0,084
8,63 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,22 $
Mức chênh lệch một ngày
7,92 $ - 8,76 $
Phạm vi một năm
7,28 $ - 39,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
273,80 Tr USD
Số lượng trung bình
630,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,28 Tr | 21,52% |
Chi phí hoạt động | 23,67 Tr | 102,65% |
Thu nhập ròng | -39,66 N | 94,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,08 | 95,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,96 Tr | -53,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 100,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,36 Tr | 258,51% |
Tổng tài sản | 774,14 Tr | 10,43% |
Tổng nợ | 34,95 Tr | -77,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 739,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,66 N | 94,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,09 Tr | -82,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,07 Tr | -348,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,05 Tr | -19,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,13 Tr | -176,19% |
Dòng tiền tự do | 4,84 Tr | -53,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
223