Trang chủAIRS • NASDAQ
add
Airsculpt Technologies Inc
3,17 $
Sau giờ giao dịch:(1,26%)-0,040
3,13 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,73 $
Mức chênh lệch một ngày
2,55 $ - 3,19 $
Phạm vi một năm
1,51 $ - 12,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
223,63 Tr USD
Số lượng trung bình
4,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,44 Tr | -14,64% |
Chi phí hoạt động | 24,99 Tr | -13,52% |
Thu nhập ròng | 1,28 Tr | 126,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,84 | 131,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | 75,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,55 Tr | 200,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 151,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,45 Tr | 2,60% |
Tổng tài sản | 187,30 Tr | -11,97% |
Tổng nợ | 99,59 Tr | -26,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,28 Tr | 126,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,53 Tr | -193,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,00 N | 98,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,63 Tr | 83,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,04 Tr | 34,51% |
Dòng tiền tự do | 1,82 Tr | 253,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
347