Trang chủAIV • ASX
add
ActivEx Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,032 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,63 Tr AUD
Số lượng trung bình
13,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 224,77 N | 25,63% |
Thu nhập ròng | -1,51 Tr | -758,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -108,28 N | -146,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,03 N | -53,13% |
Tổng tài sản | 2,27 Tr | -63,25% |
Tổng nợ | 2,21 Tr | -33,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,63 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 271,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,51 Tr | -758,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -158,30 N | -57,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,59 N | -106,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 126,13 N | 762,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,76 N | -157,45% |
Dòng tiền tự do | -177,57 N | -8,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1