Trang chủAKPI • IDX
add
Argha Karya Prima Industry Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
498,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
480,00 Rp - 498,00 Rp
Phạm vi một năm
470,00 Rp - 740,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
304,90 T IDR
Số lượng trung bình
96,13 N
Tỷ số P/E
43,39
Tỷ lệ cổ tức
1,65%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 708,68 T | -0,46% |
Chi phí hoạt động | 62,40 T | 160,13% |
Thu nhập ròng | 9,51 T | 145,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,34 | 148,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,47 T | -4,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,39 T | 22,60% |
Tổng tài sản | 3,64 NT | 8,44% |
Tổng nợ | 1,86 NT | 14,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 575,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,51 T | 145,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,27 T | -37,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,00 T | -224,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,60 T | 113,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,60 T | -81,19% |
Dòng tiền tự do | -179,11 T | -703,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
1.109