Trang chủAKTS • NASDAQ
add
Aktis Oncology Inc
17,37 $
Sau giờ giao dịch:(1,41%)-0,25
17,13 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,07 $
Mức chênh lệch một ngày
16,25 $ - 17,47 $
Phạm vi một năm
14,72 $ - 29,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
927,61 Tr USD
Số lượng trung bình
445,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 Tr | 100,43% |
Chi phí hoạt động | 2,75 Tr | -30,54% |
Thu nhập ròng | -15,14 Tr | -25,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -809,52 | 37,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,68 Tr | -9,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 226,79 Tr | -23,68% |
Tổng tài sản | 264,88 Tr | -18,79% |
Tổng nợ | 77,62 Tr | -3,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 187,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,14 Tr | -25,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,24 Tr | -19,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -126,46 Tr | 26,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -772,00 N | 57,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -142,47 Tr | 24,01% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
79