Trang chủALAR • NASDAQ
add
Alarum Technologies Ltd - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
6,06 $
Mức chênh lệch một ngày
6,06 $ - 6,39 $
Phạm vi một năm
5,45 $ - 18,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,51 Tr USD
Số lượng trung bình
42,28 N
Tỷ số P/E
48,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,82 Tr | 60,38% |
Chi phí hoạt động | 6,33 Tr | 28,04% |
Thu nhập ròng | 215,00 N | -51,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,82 | -69,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,00 N | -73,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,27 Tr | -18,66% |
Tổng tài sản | 45,89 Tr | 31,83% |
Tổng nợ | 13,80 Tr | 63,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 215,00 N | -51,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
103