Trang chủALCLA • EPA
add
Claranova SE
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 €
Mức chênh lệch một ngày
0,67 € - 0,72 €
Phạm vi một năm
0,61 € - 1,09 €
Giá trị vốn hóa thị trường
39,53 Tr EUR
Số lượng trung bình
193,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,25 Tr | -83,49% |
Chi phí hoạt động | 7,80 Tr | -70,40% |
Thu nhập ròng | 1,40 Tr | -70,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,77 | 76,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,35 Tr | -68,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,80 Tr | -92,96% |
Tổng tài sản | 128,30 Tr | -55,51% |
Tổng nợ | 86,80 Tr | -71,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,40 Tr | -70,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,50 Tr | -95,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,15 Tr | 165,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,30 Tr | 47,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 400,00 N | -98,67% |
Dòng tiền tự do | 2,22 Tr | -71,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
717