Trang chủALGEF • OTCMKTS
add
Alligator Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,028 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,0095 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
168,72 Tr AUD
Số lượng trung bình
218,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 375,00 | — |
Chi phí hoạt động | 852,27 N | -8,34% |
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | -237,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -661,92 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -828,28 N | 8,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,58 Tr | 1,61% |
Tổng tài sản | 77,65 Tr | 15,80% |
Tổng nợ | 5,19 Tr | 110,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | -237,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -801,96 N | -60,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,92 Tr | -10,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,47 N | -222,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,79 Tr | -17,59% |
Dòng tiền tự do | -3,29 Tr | 14,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
41