Trang chủALGTR • EPA
add
Groupe Tera SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,82 €
Phạm vi một năm
2,50 € - 6,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,72 Tr EUR
Số lượng trung bình
879,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,61 Tr | 8,81% |
Chi phí hoạt động | 398,00 N | 36,77% |
Thu nhập ròng | 50,50 N | 3.466,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,40 | 2.900,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,50 N | -58,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 79,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 902,00 N | -50,95% |
Tổng tài sản | 15,09 Tr | -10,72% |
Tổng nợ | 12,87 Tr | -13,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,50 N | 3.466,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -271,50 N | -167,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -352,50 N | 41,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 318,00 N | 164,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -306,00 N | 56,07% |
Dòng tiền tự do | 107,44 N | -19,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
103