Trang chủALGYO • IST
add
Alarko Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
6,19 ₺
Mức chênh lệch một ngày
5,86 ₺ - 6,38 ₺
Phạm vi một năm
2,47 ₺ - 6,38 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
11,89 T TRY
Số lượng trung bình
33,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,85%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,63 Tr | 72,64% |
Chi phí hoạt động | 69,74 Tr | 98,41% |
Thu nhập ròng | -2,39 T | -747,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,35 N | -474,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -70,97 Tr | -189,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,12 Tr | -91,06% |
Tổng tài sản | 24,24 T | 2,79% |
Tổng nợ | 8,68 T | 41,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,98 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,39 T | -747,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -735,30 Tr | -379,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -584,80 Tr | -403,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,32 T | 780,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,75 Tr | 101,20% |
Dòng tiền tự do | 112,84 Tr | 137,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
20