Trang chủALH • NYSE
add
Alliance Laundry Holdings Inc
21,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
21,36 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:28:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,46 $
Mức chênh lệch một ngày
20,71 $ - 21,47 $
Phạm vi một năm
18,64 $ - 27,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,23 T USD
Số lượng trung bình
895,81 N
Tỷ số P/E
38,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 434,87 Tr | 10,06% |
Chi phí hoạt động | 97,40 Tr | 36,71% |
Thu nhập ròng | 20,60 Tr | -44,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,74 | -49,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,90 Tr | -2,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,10 Tr | -20,42% |
Tổng tài sản | 2,89 T | 1,90% |
Tổng nợ | 2,49 T | -19,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 392,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,60 Tr | -44,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,90 Tr | 21,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,34 Tr | -16,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,29 Tr | -1.031,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,12 Tr | -126,56% |
Dòng tiền tự do | 69,88 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1908
Trang web
Nhân viên
3.948