Trang chủALHE • TLV
add
Alony Hetz Properties and Investmnts Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.375,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
3.316,00 ILA - 3.442,00 ILA
Phạm vi một năm
2.700,00 ILA - 4.227,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
7,78 T ILS
Số lượng trung bình
488,50 N
Tỷ số P/E
997,68
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 467,68 Tr | 28,52% |
Chi phí hoạt động | 153,38 Tr | 7,61% |
Thu nhập ròng | 20,96 Tr | -76,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,48 | -81,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 216,41 Tr | 28,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,09 T | 37,05% |
Tổng tài sản | 47,33 T | 18,18% |
Tổng nợ | 34,24 T | 20,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 226,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,96 Tr | -76,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 286,69 Tr | -17,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -897,49 Tr | -0,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 915,55 Tr | -10,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,34 Tr | -85,88% |
Dòng tiền tự do | -1,07 T | -82,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
198