Trang chủALHRS • EPA
add
Hydrogen-Refueling-Solutions SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,52 €
Mức chênh lệch một ngày
1,50 € - 1,55 €
Phạm vi một năm
1,08 € - 4,04 €
Giá trị vốn hóa thị trường
32,21 Tr EUR
Số lượng trung bình
57,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 Tr | -67,24% |
Chi phí hoạt động | 910,00 N | -78,54% |
Thu nhập ròng | -739,50 N | 72,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,79 | 17,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,89 Tr | 196,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,76 Tr | 0,91% |
Tổng tài sản | 107,58 Tr | -8,83% |
Tổng nợ | 67,97 Tr | 1,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -739,50 N | 72,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -984,50 N | 71,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,35 Tr | 38,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 932,00 N | -18,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,40 Tr | 69,32% |
Dòng tiền tự do | 1,37 Tr | 145,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
122